Máy uốn ống CNC SMAC-40-50 dùng cho bộ trao đổi nhiệt
Ứng dụng
Được sử dụng để gia công các ống trao đổi nhiệt cỡ trung bình (đường kính 40-50mm) với độ chính xác ± 0,2° và hiệu suất cao, phù hợp với thép không gỉ và thép hợp kim thành dày. Thích hợp cho môi trường đường kính lớn và áp suất cao, chẳng hạn như ống trao đổi nhiệt nồi hơi và bó ống áp suất cao trong ngành hóa dầu.
Các trường hợp ứng dụng điển hình:
Sản xuất ô tô - ống xả, khung gầm, ống đỡ cản trước.
Máy móc xây dựng - Ống dẫn dầu thủy lực, ống cần máy xúc.
Ngành hóa dầu - Hệ thống đường ống, khuỷu nối đường ống dẫn dầu.
Ngành công nghiệp nội thất - khung kim loại, tay vịn, giá đỡ.
Hàng không vũ trụ - Ống dẫn nhiên liệu, đường ống dẫn thủy lực.
Đặc trưng
Hệ thống CNC độ chính xác cao
Sử dụng hệ thống CNC (Điều khiển số bằng máy tính), hỗ trợ liên kết đa trục và có khả năng lưu trữ nhiều bộ chương trình gia công.
Được trang bị giao diện vận hành màn hình cảm ứng, lập trình dễ dàng và hỗ trợ mô phỏng 3D.
Khả năng uốn cong lớn
Hỗ trợ uốn cong đa góc trong không gian ba chiều, thích hợp cho bố trí ống hình zigzag.
Khả năng thích ứng cao với độ dày thành ống, có thể xử lý các loại ống làm từ nhiều chất liệu khác nhau như thép carbon, thép không gỉ, hợp kim nhôm, ống đồng, v.v.
Hệ thống truyền động servo & thủy lực lai
Động cơ mô-men xoắn cao, có khả năng uốn cong các ống thép không gỉ hoặc thép hợp kim thành dày.
Một số mẫu cao cấp được trang bị hệ thống truyền động servo hoàn toàn bằng điện, giúp tiết kiệm năng lượng và có chi phí bảo trì thấp.
Khả năng xử lý đa chức năng
Hỗ trợ uốn cong 2D và 3D, có khả năng xử lý các đường cong không gian phức tạp.
Các chức năng phụ trợ tùy chọn như cấp liệu tự động, thay khuôn tự động và đo khoảng cách bằng laser có thể được lựa chọn để nâng cao hiệu quả sản xuất.
An toàn và ổn định
Được trang bị hệ thống bảo vệ quá tải thủy lực và thiết bị dừng khẩn cấp để ngăn ngừa hư hỏng thiết bị và rủi ro vận hành.
Áp dụng kết cấu thân máy bay có độ cứng cao để giảm rung động và đảm bảo hoạt động ổn định lâu dài.
Thông số kỹ thuật
Kiểu | Dung lượng tối đa | Phương pháp uốn | Số lượng khuôn | Chức năng |
CTB: Máy uốn ống CNC | 13 | R: Rẽ phải | 1 | Loại tiêu chuẩn |
CTBP: Máy đột và uốn ống CNC | 20 | L: Rẽ trái | 2 | J: Loại tiết kiệm |
| 25 | RL: Rẽ phải và rẽ trái | N | A: Tự động xếp dỡ hàng |
| 30 |
|
| Z: Tùy chỉnh |
| 40 |
|
|
|
| 50 |
|
|
|
| 65 |
|
|
|
| 80 |
|
|
|
| 110 |
|
|
mô tả2


